Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 津液 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnyè] nước bọt; nước dãi; nước miếng。中医对体内一切液体的总称,包括血液、唾液、泪液、汗液等,通常专指唾液。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 津
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lụt | 津: | lụt lội |
| tân | 津: | tân (đò ngang; nước bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 液
| dịch | 液: | dịch vị; dung dịch |
| giá | 液: | giá rét |

Tìm hình ảnh cho: 津液 Tìm thêm nội dung cho: 津液
