Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活报剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóbàojù] kịch cương; kịch thời sự; hoạt kịch; kịch hoạt náo; kịch đường phố。反映时事新闻的短小活泼的戏剧,可以在街头演出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 活报剧 Tìm thêm nội dung cho: 活报剧
