Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch da ua sang tiếng Trung hiện đại:
酸牛奶 《牛奶经人工发酵而成的半固体食品, 带酸味, 易于消化吸收。》Nghĩa chữ nôm của chữ: da
| da | 坡: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| da | : | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| da | 枷: | cây da (cây đa) |
| da | 椰: | cây da (cây đa) |
| da | 𤿦: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| da | 𪤻: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| da | 𪾉: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| da | 䏧: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ua
| ua | 咼: | lá ngả màu ua úa |
Gới ý 15 câu đối có chữ da:

Tìm hình ảnh cho: da ua Tìm thêm nội dung cho: da ua
