Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 涅白 trong tiếng Trung hiện đại:
[nièbái] trắng đục; màu trắng đục。白色,不透明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涅
| nhít | 涅: | nhăng nhít |
| niết | 涅: | niết bàn |
| nát | 涅: | Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan |
| nét | 涅: | xét nét |
| nít | 涅: | con nít |
| nạt | 涅: | nạt nộ |
| nết | 涅: | nết na |
| nớt | 涅: | non nớt |
| nức | 涅: | nức nở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 涅白 Tìm thêm nội dung cho: 涅白
