Cao su chống va đập cửa

Từ: 涅白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涅白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涅白 trong tiếng Trung hiện đại:

[nièbái] trắng đục; màu trắng đục。白色,不透明。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涅

nhít:nhăng nhít
niết:niết bàn
nát:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nét:xét nét
nít:con nít
nạt:nạt nộ
nết:nết na
nớt:non nớt
nức:nức nở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
涅白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涅白 Tìm thêm nội dung cho: 涅白