Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消火栓 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāohuǒshuān] bình chữa cháy。消防用水的管道上的一种装置,有出水口和水门,供救火时接水龙带用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栓
| thoen | 栓: | thoen cửa (then cửa) |
| thuyên | 栓: | thuyên (lẫy khoá, chốt vít) |

Tìm hình ảnh cho: 消火栓 Tìm thêm nội dung cho: 消火栓
