Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字号 trong tiếng Trung hiện đại:
[zì·hao] 1. tên cửa hiệu; tên hãng buôn。商店的名称。
这家商店是什么字号?
cửa hàng này tên hiệu là gì?
2. cửa hàng; cửa hiệu; hiệu buôn。指商店。
这是一家老字号。
đấy là cửa hiệu lâu năm.
这家字号名气大。
cửa hàng này rất nổi tiếng.
这家商店是什么字号?
cửa hàng này tên hiệu là gì?
2. cửa hàng; cửa hiệu; hiệu buôn。指商店。
这是一家老字号。
đấy là cửa hiệu lâu năm.
这家字号名气大。
cửa hàng này rất nổi tiếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 字号 Tìm thêm nội dung cho: 字号
