Cao su chống va đập cửa

Từ: 消炎片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 消炎片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 消炎片 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāoyánpiàn] viên tiêu viêm。磺胺类药片的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 消

teo:tí teo, tẻo teo
tiu:tiu nghỉu
tiêu:tiêu tan; tiêu khiển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
消炎片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 消炎片 Tìm thêm nội dung cho: 消炎片