Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涓滴 trong tiếng Trung hiện đại:
[juāndī] 书
giọt nước; một giọt; một tí; một chút; từng li từng tí (ví với số ít)。极少量的水,比喻极少量的钱或别的东西。
涓滴不漏。
không sót một tí.
涓滴归公(属于公家的收入全部缴给公家)。
từng li từng tí đều là của chung.
giọt nước; một giọt; một tí; một chút; từng li từng tí (ví với số ít)。极少量的水,比喻极少量的钱或别的东西。
涓滴不漏。
không sót một tí.
涓滴归公(属于公家的收入全部缴给公家)。
từng li từng tí đều là của chung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涓
| quen | 涓: | quen biết |
| quyên | 涓: | quyên (dòng nước nhỏ): quyên trích (giọt nước nhỏ) |
| quên | 涓: | quên đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |

Tìm hình ảnh cho: 涓滴 Tìm thêm nội dung cho: 涓滴
