Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涣散 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànsàn] 1. rời rạc; tan rã; rã rời; tan tác; lỏng lẻo (tinh thần, tổ chức, kỷ luật...)。(精神、组织、纪律等)散漫;松懈。
士气涣散
sĩ khí rã rời
精神涣散
tinh thần tiêu tan; mất hết tinh thần
2. làm tiêu tan; làm tan rã。使涣散。
涣散军心
làm lòng quân tan rã
涣散组织
làm tan rã tổ chức
士气涣散
sĩ khí rã rời
精神涣散
tinh thần tiêu tan; mất hết tinh thần
2. làm tiêu tan; làm tan rã。使涣散。
涣散军心
làm lòng quân tan rã
涣散组织
làm tan rã tổ chức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涣
| hoán | 涣: | hoán nhiên (biến mất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 涣散 Tìm thêm nội dung cho: 涣散
