Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 液泡 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèpào] dịch bào (kết cấu hình bong bóng trong tế bào chất, bên trong chứa dịch thể, xung quanh có lớp màng mỏng để phân cách dịch bào và tế bào chất ra.)。细胞质中泡状的结构,内含液体,周围有薄膜使液泡与细胞质分开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 液
| dịch | 液: | dịch vị; dung dịch |
| giá | 液: | giá rét |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |

Tìm hình ảnh cho: 液泡 Tìm thêm nội dung cho: 液泡
