Chữ 錒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錒, chiết tự chữ A

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 錒:

錒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錒

錒

Chiết tự chữ 錒

Chiết tự chữ a bao gồm chữ 金 阿 hoặc 釒 阿 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錒 cấu thành từ 2 chữ: 金, 阿
  • 金 ghim, găm, kim
  • 阿 a, à, á
  • 2. 錒 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 阿
  • 釒 kim, thực
  • 阿 a, à, á
  • []

    U+9312, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 锕;
    Pinyin: ke1, a1;
    Việt bính: aa1 aa3;

    錒

    Nghĩa Trung Việt của từ 錒


    a, như "chất Actinium" (gdhn)

    Chữ gần giống với 錒:

    錒, 錺,

    Dị thể chữ 錒

    锕,

    Chữ gần giống 錒

    鉏, 鋛, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錒 Tự hình chữ 錒 Tự hình chữ 錒 Tự hình chữ 錒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 錒

    a錒:chất Actinium
    錒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錒 Tìm thêm nội dung cho: 錒