Từ: 淤泥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淤泥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 淤 • 泥

Nghĩa của 淤泥 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūní] bùn lắng; phù sa。河流、湖沼、水库、池塘中沉积的泥沙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淤

ứ淤:nước ứ đọng
ứa淤:ứa lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥

ne泥: 
nè泥:đây nè (đây này)
nê泥:nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ)
nề泥:thợ nề
nể泥:nể nang
nệ泥:câu nệ
淤泥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淤泥 Tìm thêm nội dung cho: 淤泥