Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深耕 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngēng] cày sâu; thâm canh。耕地深度达六七寸以上。适当的深耕可以改良土壤结构,提高土壤肥力,防止作物倒伏,消灭杂草。
深耕密植
cày sâu cấy dày
深耕细作
cày sâu bừa kỹ; cày sâu cuốc bẫm
深耕密植
cày sâu cấy dày
深耕细作
cày sâu bừa kỹ; cày sâu cuốc bẫm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耕
| canh | 耕: | canh tác |
| cầy | 耕: |

Tìm hình ảnh cho: 深耕 Tìm thêm nội dung cho: 深耕
