Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深通 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēntōng] tinh thông; nắm vững; quán triệt。精通。
深通傣语。
nắm vững tiếng Thái.
深通傣语。
nắm vững tiếng Thái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 深通 Tìm thêm nội dung cho: 深通
