Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深闺 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnguī] khuê phòng; khuê các; khuê phòng。旧时指富贵人家的女子所住的闺房(多在住宅的最里面)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闺
| khuê | 闺: | khuê các, khuê phòng |

Tìm hình ảnh cho: 深闺 Tìm thêm nội dung cho: 深闺
