Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混同 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùntóng] lẫn lộn; hoà chung; nhập chung; vơ đũa cả nắm; coi như nhau。把本质上有区别的人或事物同样看待。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 混同 Tìm thêm nội dung cho: 混同
