Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混战 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnzhàn] hỗn chiến; trận hỗn chiến; giao chiến; đánh nhau lộn xộn。目标不明或对象常变的战争或战斗。
军阀混战
trận hỗn chiến của đám quân phiệt.
一场混战
một trận hỗn chiến
军阀混战
trận hỗn chiến của đám quân phiệt.
一场混战
một trận hỗn chiến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 混战 Tìm thêm nội dung cho: 混战
