Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道破 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàopò] nói toạc ra; vạch trần; nói rõ; nói toạc móng heo。说穿。
一语道破天机
chỉ một câu đã nói rõ thiên cơ.
一语道破天机
chỉ một câu đã nói rõ thiên cơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |

Tìm hình ảnh cho: 道破 Tìm thêm nội dung cho: 道破
