Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 混浊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 混浊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 混浊 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùnzhuó] vẩn đục; bẩn; đục; nhơ nhớp; nhơ bẩn。(水、空气等)含有杂质,不清洁,不新鲜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 混

cổn: 
hỏn:đỏ hỏn
hổn:hổn hển
hỗn:hộn độn, hỗn hợp
hộn:đổ hộn lại (lộn xộn)
xổn:xổn xổn (ồn ào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊

trạc:trạc (đục, không sạch)
trọc:trọc (bị khàn; không trong sạch)
混浊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 混浊 Tìm thêm nội dung cho: 混浊