Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回马枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[huímǎqiāng] hồi mã thương (quay đầu lại bất ngờ đâm ngọn thương vào kẻ địch)。回过头来给追击者的突然袭击。
杀回马枪
đâm ngọn thương hồi mã
杀回马枪
đâm ngọn thương hồi mã
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 回马枪 Tìm thêm nội dung cho: 回马枪
