Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 温吞 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēntūn] 1. nguội; không lạnh không nóng (chất lỏng)。(液体) 不冷不热。
2. không trôi chảy; không ăn nhập gì (nói năng, văn viết)。(言谈、文辞等) 不爽利,不着边际。
温吞之谈。
lời lẽ không trôi chảy
2. không trôi chảy; không ăn nhập gì (nói năng, văn viết)。(言谈、文辞等) 不爽利,不着边际。
温吞之谈。
lời lẽ không trôi chảy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吞
| thôn | 吞: | thôn (nuốt); thôn tính |
| xôn | 吞: | xôn xao |

Tìm hình ảnh cho: 温吞 Tìm thêm nội dung cho: 温吞
