Từ: 滑雪衫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滑雪衫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滑 • 雪 • 衫

Nghĩa của 滑雪衫 trong tiếng Trung hiện đại:

[huáxuěshān] áo leo núi; áo trượt tuyết。一种像夹克的冬季上衣,原多为登山、滑雪时所穿,所以叫滑雪衫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑

cốt滑: 
gột滑:gột rửa
gụt滑: 
hoạt滑:hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết雪:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫

oam衫:oam oam
sam衫:sam (áo lót)
sờm衫:lờm sờm
滑雪衫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滑雪衫 Tìm thêm nội dung cho: 滑雪衫