Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自然而然 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自然而然:
Nghĩa của 自然而然 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìránérrán] tự nhiên mà vậy。不经外力作用而如此。
我们长期在一起工作,自然而然地建立了深厚的友谊。
trong một thời gian dài chúng tôi làm việc với nhau, tự nhiên xây dựng nên tình hữu nghị sâu sắc.
我们长期在一起工作,自然而然地建立了深厚的友谊。
trong một thời gian dài chúng tôi làm việc với nhau, tự nhiên xây dựng nên tình hữu nghị sâu sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 自然而然 Tìm thêm nội dung cho: 自然而然
