Chữ 㬞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬞:

㬞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬞

㬞

Chiết tự chữ 㬞

[]

U+3B1E, tổng 16 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he4;
Việt bính: hot3;

㬞

Nghĩa Trung Việt của từ 㬞


Chữ gần giống với 㬞:

㬗, 㬘, 㬙, 㬚, 㬛, 㬜, 㬝, 㬞, 㬟, 暸, 暻, 暾, 曀, 曁, 曆, 曇, 曈, 曉, 曌, 曍, 曆, 𣊾, 𣊿, 𣋀, 𣋁, 𣋂, 𣋃, 𣋆,

Chữ gần giống 㬞

Tự hình:

Tự hình chữ 㬞 Tự hình chữ 㬞 Tự hình chữ 㬞 Tự hình chữ 㬞

㬞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬞 Tìm thêm nội dung cho: 㬞