Chữ 訠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 訠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 訠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 訠

1. 訠 cấu thành từ 2 chữ: 言, 引
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • dấn, dẫn, dận, dợn, giận, giỡn
  • 2. 訠 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 引
  • ngôn
  • dấn, dẫn, dận, dợn, giận, giỡn
  • []

    U+8A20, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shen3;
    Việt bính: can2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 訠


    Chữ gần giống với 訠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

    Dị thể chữ 訠

    ,

    Chữ gần giống 訠

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 訠 Tự hình chữ 訠 Tự hình chữ 訠 Tự hình chữ 訠

    訠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 訠 Tìm thêm nội dung cho: 訠