Từ: 滚圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnyuán] tròn vo; tròn xoe; tròn lẳn; tròn vành vạnh; tròn trùng trục。非常圆。
腰身滚圆的母牛
bụng con trâu tròn vo.
两只眼睛睁得滚圆 滚圆的。
hai mắt mở tròn xoe.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
滚圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚圆 Tìm thêm nội dung cho: 滚圆