Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜心 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánxīn] chuyên tâm; chuyên cần; dốc lòng; hăng say。用心专而深。
潜心研究。
chuyên tâm nghiên cứu.
潜心研究。
chuyên tâm nghiên cứu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 潜心 Tìm thêm nội dung cho: 潜心
