Chữ 歾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歾, chiết tự chữ MỘT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歾:

歾 một

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 歾

Chiết tự chữ một bao gồm chữ 歹 勿 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

歾 cấu thành từ 2 chữ: 歹, 勿
  • ngạt, ngặt, đãi
  • vất, vật, vặt
  • một [một]

    U+6B7E, tổng 8 nét, bộ Đãi 歹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo4, wen3;
    Việt bính: mut1 mut6;

    một

    Nghĩa Trung Việt của từ 歾

    Cũng như chữ một .

    Chữ gần giống với 歾:

    , , , , 歿, , ,

    Chữ gần giống 歾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 歾 Tự hình chữ 歾 Tự hình chữ 歾 Tự hình chữ 歾

    歾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 歾 Tìm thêm nội dung cho: 歾