Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 潜藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiáncáng] tiềm ẩn; tiềm tàng; ẩn náu。隐藏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 潜藏 Tìm thêm nội dung cho: 潜藏
