Cao su chống va đập cửa

Từ: 潜藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潜藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiáncáng] tiềm ẩn; tiềm tàng; ẩn náu。隐藏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
潜藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜藏 Tìm thêm nội dung cho: 潜藏