Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潮润 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháorùn] 1. ẩm ướt; ẩm thấp。潮湿;湿润。
2. ngấn lệ; đẫm lệ。(眼睛)含有泪水。
2. ngấn lệ; đẫm lệ。(眼睛)含有泪水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 润
| nhuận | 润: | thấp nhuận; nhuận trạch, nhuận sắc |

Tìm hình ảnh cho: 潮润 Tìm thêm nội dung cho: 潮润
