Từ: 潮润 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潮润:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潮润 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháorùn] 1. ẩm ướt; ẩm thấp。潮湿;湿润。
2. ngấn lệ; đẫm lệ。(眼睛)含有泪水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮

rều:củi rều
triều:thuỷ triều
trào:trào lên
xèo:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 润

nhuận:thấp nhuận; nhuận trạch, nhuận sắc
潮润 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潮润 Tìm thêm nội dung cho: 潮润