Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火警 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒjǐng] cháy; báo cháy; vụ cháy; đám cháy。失火的事件(包括成灾的和不成灾的)。
报火警
báo cháy
火警电话
điện thoại báo cháy
报火警
báo cháy
火警电话
điện thoại báo cháy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |

Tìm hình ảnh cho: 火警 Tìm thêm nội dung cho: 火警
