Cao su chống va đập cửa

Từ: 灯笼裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灯笼裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灯笼裤 trong tiếng Trung hiện đại:

[dēng·longkù] quần thụng; quần ống túm。裤子的一种,裤腿肥大,下端缩口紧箍在脚腕上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯

đăng:hải đăng, hoa đăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼

lung:lung (lồng chim)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố
灯笼裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灯笼裤 Tìm thêm nội dung cho: 灯笼裤