Từ: 突变 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 突变:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 突 • 变

Nghĩa của 突变 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūbiàn] 1. thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ。突然急剧的变化。
时局突变
thời cuộc thay đổi bất ngờ.
神色突变
thần sắc thay đổi bất ngờ.
2. đột biến (Triết học)。哲学上指飞跃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 突

chặt突:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chợt突:chợt thấy, chợt nghe
dột突:dại dột; ủ dột
dụt突: 
lọt突:lọt thỏm
mất突:mất mát
sột突:sột soạt
tọt突:chạy tọt vào
đuột突:thẳng đuột
đột突:đột ngột, đột nhiên, đường đột
đợt突:đợt sóng
đụt突:đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến变:chính biến (thay đổi)
bến变:bến nước; bến đò
突变 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 突变 Tìm thêm nội dung cho: 突变