Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炒面 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎomiàn] 1. mì xào; miến xào。煮熟后再加油和作料炒过的面条。
2. bột chiên; bột mì rang (làm lương khô)。炒熟的面粉,做干粮,通常用开水冲了吃。
2. bột chiên; bột mì rang (làm lương khô)。炒熟的面粉,做干粮,通常用开水冲了吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒
| sao | 炒: | sao thuốc |
| xào | 炒: | xào nấu, xào khô, chiên xào |
| xáo | 炒: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 炒面 Tìm thêm nội dung cho: 炒面
