Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟尘 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānchén] 1. khói bụi。烟雾和尘埃。
2. khói lửa (chiến tranh)。烽烟和战场上扬起的尘土,旧时指战火。
3. lửa khói (nơi cư dân đông đúc)。旧时指人烟稠密的地方。
2. khói lửa (chiến tranh)。烽烟和战场上扬起的尘土,旧时指战火。
3. lửa khói (nơi cư dân đông đúc)。旧时指人烟稠密的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘
| trần | 尘: | trần tục |

Tìm hình ảnh cho: 烟尘 Tìm thêm nội dung cho: 烟尘
