Từ: 热定型 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热定型:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热定型 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèdìngxíng] tạo hình lúc còn nóng。对具有可塑性的纤维在有张力的情况下进行高温处理,以固定其结构和形状。热定型能起到防缩、防皱的作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

hình:điển hình, loại hình, mô hình
热定型 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热定型 Tìm thêm nội dung cho: 热定型