Từ: 热饮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热饮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热饮 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèyǐn] thức uống nóng; đồ uống nóng。饮食业中指热的饮料,如热茶、热咖啡等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮

ẩm:ẩm ướt
热饮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热饮 Tìm thêm nội dung cho: 热饮