Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焦黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāohuáng] khô vàng; cháy vàng。黄而干枯的颜色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 焦黄 Tìm thêm nội dung cho: 焦黄
