Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 然则 trong tiếng Trung hiện đại:
[ránzé] vậy thì; thế thì (liên từ, dùng ở cuối câu, biểu thị đã như vậy thì...)。连词,用在句子的开头,表示"既然这样,那么...?"。
然则如之何而可?(那么怎办才好?)。
vậy thì làm thế nào mới được?
然则如之何而可?(那么怎办才好?)。
vậy thì làm thế nào mới được?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 则
| tắc | 则: | phép tắc |

Tìm hình ảnh cho: 然则 Tìm thêm nội dung cho: 然则
