Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 煞白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煞白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煞白 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàbái] tái mét; tái xanh; xanh xao。由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因,面色极白,没有血色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煞

sát:sát hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
煞白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煞白 Tìm thêm nội dung cho: 煞白