Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 尔曹 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrcáo] 书
các người; các anh; các ông; bọn bay。你们这些人。
các người; các anh; các ông; bọn bay。你们这些人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔
| ne | 尔: | đè ne (oái oăm) |
| nhĩ | 尔: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhẽ | 尔: | nhẽ nào, chẳng nhẽ |
| nẻ | 尔: | nứt nẻ; cười nắc nẻ |
| nể | 尔: | nể nang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曹
| tào | 曹: | nói tào lao |

Tìm hình ảnh cho: 尔曹 Tìm thêm nội dung cho: 尔曹
