Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牛劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[niújìn] 1. sức trâu bò。(牛劲儿)大力气。
费了牛劲。
tốn bao công sức.
2. tính khí ngang ngược; tính bướng bỉnh。牛脾气。
费了牛劲。
tốn bao công sức.
2. tính khí ngang ngược; tính bướng bỉnh。牛脾气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 牛劲 Tìm thêm nội dung cho: 牛劲
