Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特效 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèxiào] đặc hiệu; hiệu quả đặc biệt; đặc trị。特殊的效果;特殊的疗效。
特效药
thuốc đặc hiệu ; thuốc đặc trị
特效药
thuốc đặc hiệu ; thuốc đặc trị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 特效 Tìm thêm nội dung cho: 特效
