Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂喜 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángxǐ] vui mừng khôn xiết; vui mừng quá đỗi; mừng rỡ; hân hoan; hoan hỉ; hớn hở; đắc chí; hả hê。极端高兴。
他们相 见时狂喜地拥抱起来。
khi gặp mặt họ vui mừng khôn xiết ôm chầm lấy nhau.
他们相 见时狂喜地拥抱起来。
khi gặp mặt họ vui mừng khôn xiết ôm chầm lấy nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |

Tìm hình ảnh cho: 狂喜 Tìm thêm nội dung cho: 狂喜
