Chữ 𧎠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧎠, chiết tự chữ RẬN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧎠:

𧎠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧎠

𧎠

Chiết tự chữ 𧎠

[]

U+0273A0, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧎠

Nghĩa Trung Việt của từ 𧎠


rận, như "con rận" (vhn)

Chữ gần giống với 𧎠:

䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

Chữ gần giống 𧎠

Tự hình:

Tự hình chữ 𧎠 Tự hình chữ 𧎠 Tự hình chữ 𧎠 Tự hình chữ 𧎠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧎠

rận𧎠:con rận
𧎠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧎠 Tìm thêm nội dung cho: 𧎠