Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宝石 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoshí] đá quý; bảo thạch。 珍贵的矿石。光泽美丽,硬度在七度以上,不受大气﹑药品作用而起变化,可作装饰品﹑仪表的轴承或研磨剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 宝石 Tìm thêm nội dung cho: 宝石
