Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娘子军 trong tiếng Trung hiện đại:
[niáng·zǐjūn] đội quân tóc dài; nương tử quân。隋末李渊的女儿统率的军队号称娘子军,后来用来泛称由女子组成的队伍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娘
| nàng | 娘: | nàng dâu |
| nương | 娘: | nương tử |
| nường | 娘: | nường (âm khác của nàng, nương): nõn nường, cô nàng, cô nương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 娘子军 Tìm thêm nội dung cho: 娘子军
