Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂草 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángcǎo] cuồng thảo (một kiểu chữ thảo)。草书的一种,笔势连绵回绕,字形变化繁多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 狂草 Tìm thêm nội dung cho: 狂草
