Chữ 勄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勄:

勄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 勄

勄

Chiết tự chữ 勄

勄 cấu thành từ 2 chữ: 每, 力
  • 每 môi, mọi, mỗi, mủi
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+52C4, tổng 9 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: min3;
    Việt bính: man5;

    勄

    Nghĩa Trung Việt của từ 勄


    Chữ gần giống với 勄:

    㔜, 勁, 勃, 勄, 勅, 勇, 勉, 勋, 𠡧,

    Dị thể chữ 勄

    敏,

    Chữ gần giống 勄

    勃, 勝, 勨, 勧, 勦, 勥, 勤, 勣, 勢, 勡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 勄 Tự hình chữ 勄 Tự hình chữ 勄 Tự hình chữ 勄

    勄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 勄 Tìm thêm nội dung cho: 勄