Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 丢尽脸面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢尽脸面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丢尽脸面 trong tiếng Trung hiện đại:

[diūjìnliǎnmiàn] lăng nhục; mang tai mang tiếng。丧失尽尊严、体面或荣誉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢

điêu:điêu đứng, điêu linh
đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
đốc:đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽

hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
tận:vô tận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
丢尽脸面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丢尽脸面 Tìm thêm nội dung cho: 丢尽脸面